Bản dịch của từ 枵骨 trong tiếng Việt

枵骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

枵骨 (Danh từ)

xiāo gǔ
01

Xương gầy yếu; thân hình hao gầy (do suy nhược)

耗虚之骨。谓瘦弱的身躯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枵骨

xiāo

Các từ liên quan

枵如
枵张
枵朽
枵枣
枵枵
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
枵
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HIÊU】
Các biến thể:
𢪶, 𦚊
Hình thái radical:
⿰,木,号
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép