Bản dịch của từ 架 trong tiếng Việt
架
Danh từĐộng từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jià | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
架 (Danh từ)
【jià】
01
Khung; khuôn
人体或事物的组织;结构
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái giá; cái kệ; cái giàn
支撑物体的构件或放置器物等的用具
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
架 (Động từ)
【jià】
01
Bắt cóc; bắt đi
绑架
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đỡ; chống; chống đỡ
招架
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chống; mắc; bắc; gác; dựng
支撑;支起
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Cãi; ẩu đả; tranh cãi
殴打; 争吵
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
架 (Chữ số)
【jià】
01
Ngọn núi
山一座叫一架
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cỗ; chiếc; cây
用于有支柱的或有机械的东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
- Các biến thể:
- 榢, 𢉤, 𢱌
- Hình thái radical:
- ⿱,加,木
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
價
价
幏
稼
価
驾
駕
假
䁍
嫁
榢
賈
㯩
柼
𣏕
榦
㮙
梼
椻
桅
梌
朹
杯
桋
後
俞
莚
炮
牮
洕
荆
㼊
㐞
䧊
炰
洑
吵架
书架
打架
绑架
框架
架子
衣架
支架
货架
架构
