Bản dịch của từ 架不住 trong tiếng Việt
架不住
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jià | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
架不住 (Động từ)
【jià bú zhù】
01
Không chịu nổi, không chống đỡ được, thua kém về sức lực hay khả năng chịu đựng
②抵不上:你们虽然力气大,架不住她们会找窍门。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Không chịu nổi, không chống đỡ được, bị áp lực hoặc số lượng vượt quá khả năng chịu đựng
①禁不住;受不住:双拳难敌四手,好汉架不住人多ㄧ老大娘开始还有些怀疑,架不住大家七嘴八舌地一说,也就相信了。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Không chịu đựng nổi, không chống lại được (thường dùng trong cách nói địa phương)
〈方〉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 架不住
jià
架
bú
不
zhù
住
Các từ liên quan
架儿
架势
架子
架子工
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
住世
住口
住后
住唐
住嘴
- Bính âm:
- 【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
- Các biến thể:
- 榢, 𢉤, 𢱌
- Hình thái radical:
- ⿱,加,木
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
價
价
幏
稼
価
驾
駕
假
䁍
嫁
榢
賈
㯩
柼
𣏕
榦
㮙
梼
椻
桅
梌
朹
杯
桋
後
俞
莚
炮
牮
洕
荆
㼊
㐞
䧊
炰
洑
吵架
书架
打架
绑架
框架
架子
衣架
支架
货架
架构
