Bản dịch của từ 架二郎腿 trong tiếng Việt

架二郎腿

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

架二郎腿 (Thành ngữ)

jià èr láng tuǐ
01

Bắt chéo chân kiểu ngồi tựa như một cách thoải mái

坐姿不雅,抬起一条腿

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 架二郎腿

jià

èr

láng

tuǐ

架
Bính âm:
【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
Các biến thể:
榢, 𢉤, 𢱌
Hình thái radical:
⿱,加,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép