Bản dịch của từ 架子猪 trong tiếng Việt
架子猪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jià | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
架子猪 (Danh từ)
【jià zi zhū】
01
Con lợn đã lớn nhưng chưa được nuôi béo, còn gầy gò.
已长大但没有养肥的猪。有的地区叫壳郎猪(ké·lɑngzhū)。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 架子猪
jià
架
zi
子
zhū
猪
Các từ liên quan
架不住
架儿
架势
架子
架子工
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
猪仔
猪仔国会
猪仔议员
猪倌
猪兜炮
- Bính âm:
- 【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
- Các biến thể:
- 榢, 𢉤, 𢱌
- Hình thái radical:
- ⿱,加,木
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
價
价
幏
稼
価
驾
駕
假
䁍
嫁
榢
賈
㯩
柼
𣏕
榦
㮙
梼
椻
桅
梌
朹
杯
桋
後
俞
莚
炮
牮
洕
荆
㼊
㐞
䧊
炰
洑
吵架
书架
打架
绑架
框架
架子
衣架
支架
货架
架构
