Bản dịch của từ 架子车 trong tiếng Việt

架子车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

架子车 (Danh từ)

jià zi chē
01

Loại xe đẩy tay hai bánh, khung làm bằng gỗ, mặt xe có thể lát bằng gỗ, tre hoặc tôn mỏng, thường dùng để chở hàng nhẹ.

一种用人力推拉的两轮车。用木料等做车架,上面铺木板、竹板或薄铁板制成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 架子车

jià

zi

chē

Các từ liên quan

架不住
架儿
架势
架子
架子工
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
车两
车主
架
Bính âm:
【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
Các biến thể:
榢, 𢉤, 𢱌
Hình thái radical:
⿱,加,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép