Bản dịch của từ 架梁 trong tiếng Việt
架梁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jià | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
架梁 (Động từ)
【jià liáng】
01
(thuật ngữ quân sự thời Minh) thuật ngữ chỉ việc tổ chức, dựng trại hoặc kết thành đội hình quân sự.
明代军中俗语,称结营为“架梁”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 架梁
jià
架
liáng
梁
Các từ liên quan
架不住
架儿
架势
架子
架子工
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
- Bính âm:
- 【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
- Các biến thể:
- 榢, 𢉤, 𢱌
- Hình thái radical:
- ⿱,加,木
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
價
价
幏
稼
価
驾
駕
假
䁍
嫁
榢
賈
㯩
柼
𣏕
榦
㮙
梼
椻
桅
梌
朹
杯
桋
後
俞
莚
炮
牮
洕
荆
㼊
㐞
䧊
炰
洑
吵架
书架
打架
绑架
框架
架子
衣架
支架
货架
架构
