Bản dịch của từ 架次 trong tiếng Việt
架次
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jià | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
架次 (Danh từ)
【jià cì】
01
Lượt chiếc; lần chiếc (máy bay)
复合量词,表示飞机出动或出现若干次架数的总和如一架飞机出动三次为三次架次,三架飞机出动一次也是三架次又如在一天内飞机出动三次,第一次三架,第二次六架,第三次 九架,那一天总共出动十八架次
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 架次
jià
架
cì
次
Các từ liên quan
架不住
架儿
架势
架子
架子工
次丁
次且
次世
次主
次之
- Bính âm:
- 【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
- Các biến thể:
- 榢, 𢉤, 𢱌
- Hình thái radical:
- ⿱,加,木
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
價
价
幏
稼
価
驾
駕
假
䁍
嫁
榢
賈
㯩
柼
𣏕
榦
㮙
梼
椻
桅
梌
朹
杯
桋
後
俞
莚
炮
牮
洕
荆
㼊
㐞
䧊
炰
洑
吵架
书架
打架
绑架
框架
架子
衣架
支架
货架
架构
