Bản dịch của từ 架殿 trong tiếng Việt
架殿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jià | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
架殿 (Động từ)
【jià diàn】
01
Xây dựng, kiến tạo một công trình hoặc điện thờ lớn.
2.构筑殿堂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Những tầng cao chót vót của cung điện, thể hiện sự tráng lệ và cao sang.
1.层出高耸的宫殿。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 架殿
jià
架
diàn
殿
Các từ liên quan
架不住
架儿
架势
架子
架子工
殿下
殿举
- Bính âm:
- 【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
- Các biến thể:
- 榢, 𢉤, 𢱌
- Hình thái radical:
- ⿱,加,木
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
價
价
幏
稼
価
驾
駕
假
䁍
嫁
榢
賈
㯩
柼
𣏕
榦
㮙
梼
椻
桅
梌
朹
杯
桋
後
俞
莚
炮
牮
洕
荆
㼊
㐞
䧊
炰
洑
吵架
书架
打架
绑架
框架
架子
衣架
支架
货架
架构
