Bản dịch của từ 架海金梁 trong tiếng Việt

架海金梁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

架海金梁 (Danh từ)

jià hǎi jīn liáng
01

Trụ cột tài năng có khả năng gánh vác trọng trách lớn, như chiếc cầu vàng bắc qua biển rộng.

梁:桥梁。架在海上的金桥。比喻能够身肩重任的栋梁之才。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 架海金梁

jià

hǎi

jīn

liáng

Các từ liên quan

架不住
架儿
架势
架子
架子工
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
架
Bính âm:
【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
Các biến thể:
榢, 𢉤, 𢱌
Hình thái radical:
⿱,加,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép