Bản dịch của từ 架肩接踵 trong tiếng Việt

架肩接踵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

架肩接踵 (Tính từ)

jià jiān jiē zhǒng
01

Vai kề vai, chân chạm chân, chỉ sự đông đúc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 架肩接踵

jià

jiān

jiē

zhǒng

Các từ liên quan

架不住
架儿
架势
架子
架子工
肩下
肩二
肩井
肩从齿序
接不上茬
接丝鞭
接事
踵事增华
踵兴
踵兵
踵军
踵决
架
Bính âm:
【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
Các biến thể:
榢, 𢉤, 𢱌
Hình thái radical:
⿱,加,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép