Bản dịch của từ 枸杞茶 trong tiếng Việt

枸杞茶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒu

ㄐㄩˇjuthanh hỏi

Gōu

ㄍㄡgouthanh ngang

枸杞茶 (Danh từ)

gǒu qǐ chá
01

Trà làm từ quả goji, có tác dụng bổ dưỡng và thanh nhiệt.

用枸杞子等加工制成的茶汤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枸杞茶

gǒu

chá

Các từ liên quan

枸木
枸杞
枸杞子
枸棘
杞人
杞人之忧
杞人忧天
杞国之忧
杞国忧天
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
枸
Bính âm:
【gǒu】【ㄐㄩˇ, ㄍㄡˇ】【CẨU】
Các biến thể:
𣕉, 𣕌, 𣙱
Hình thái radical:
⿰,木,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép