Bản dịch của từ 枸榔 trong tiếng Việt
枸榔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǒu | ㄐㄩˇ | j | u | thanh hỏi |
Gōu | ㄍㄡ | g | ou | thanh ngang |
枸榔 (Danh từ)
【gǒu láng】
01
Quả cau (cây cau)
见“枸桹”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枸榔
gǒu
枸
láng
榔
Các từ liên quan
枸木
枸杞
枸杞子
枸杞茶
榔头
榔杭
榔梅
榔榆
榔榔
- Bính âm:
- 【gǒu】【ㄐㄩˇ, ㄍㄡˇ】【CẨU】
- Các biến thể:
- 𣕉, 𣕌, 𣙱
- Hình thái radical:
- ⿰,木,句
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榘
举
𠔖
舉
挙
聥
䄔
䅓
椇
筥
䃊
𠃥
㺃
苟
岣
蚼
耉
狗
笱
玽
芶
耈
豿
耇
杬
榿
櫵
楖
㮶
梓
榱
樠
榵
槏
楍
槥
恺
柷
峐
胅
挜
娄
垴
䒿
狭
挃
㖅
饵
枸橼
枸橼酸
枸橘
枸杞
枸骨
枸杞子
