Bản dịch của từ 枸肆 trong tiếng Việt

枸肆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒu

ㄐㄩˇjuthanh hỏi

Gōu

ㄍㄡgouthanh ngang

枸肆 (Danh từ)

gǒu sì
01

Nơi giải trí, tương tự như quán bar thời xưa.

犹勾栏。宋元时游艺场所之称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枸肆

gǒu

Các từ liên quan

枸木
枸杞
枸杞子
枸杞茶
肆业
肆义
肆享
肆人
肆任
枸
Bính âm:
【gǒu】【ㄐㄩˇ, ㄍㄡˇ】【CẨU】
Các biến thể:
𣕉, 𣕌, 𣙱
Hình thái radical:
⿰,木,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép