Bản dịch của từ 枺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cây mạc, một loại cây có quả màu đen thường dùng làm thuốc hoặc nhuộm (gợi nhớ từ 'mạc' trong mạc phủ).

乌桕树。

Ví dụ
02

Cột trụ, thanh chống đứng trong kiến trúc (giúp nhớ hình ảnh cây cột vững chắc).

柱子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

枺
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
Hình thái radical:
⿰,木,末
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép