Bản dịch của từ 枼 trong tiếng Việt
枼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
枼 (Danh từ)
【yè】
01
Cùng nghĩa với “葉”, là phần lá của cây cỏ (nhớ câu: “lá diệp xanh tươi trên cành”)
同“葉”,草木的叶子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Miếng gỗ mỏng như tờ giấy (giống như tấm diệp gỗ mỏng)
薄木片。
Ví dụ
03
Thế hệ, đời (như các diệp nối tiếp nhau)
世代。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Cửa sổ (như tấm diệp che ánh sáng)
窗子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
