Bản dịch của từ 枼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “”, là phần lá của cây cỏ (nhớ câu: “lá diệp xanh tươi trên cành”)

同“葉”,草木的叶子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Miếng gỗ mỏng như tờ giấy (giống như tấm diệp gỗ mỏng)

薄木片。

Ví dụ
03

Thế hệ, đời (như các diệp nối tiếp nhau)

世代。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cửa sổ (như tấm diệp che ánh sáng)

窗子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

枼
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆP】
Các biến thể:
枽, 楪, 葉, 𣏋, 𣐂
Hình thái radical:
⿱,世,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép