Bản dịch của từ 枾 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

shì
01

Tên một loại cây, sau này viết thành chữ “” (quả hồng - dễ nhớ như hồng ngọt Việt Nam).

木名。后作“柿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

枾
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẤT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠥽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨丿丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép