Bản dịch của từ 枿 trong tiếng Việt
枿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
枿 (Danh từ)
【niè】
01
Giống như “蘖”, chỉ những chồi non mọc lại sau khi cây bị chặt (như chồi non mọc lại trên thân cây bị chặt gọi là “chồi niệt” – dễ nhớ như “niệt” rhyming với “nảy” chồi).
同“蘖”(①树木砍去后又长出的芽子,如“山无槎~。”②树木砍去后留下的树桩子,如“今洲上犹有陈根余~。”)。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
