Bản dịch của từ 枿台 trong tiếng Việt

枿台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

枿台 (Danh từ)

niè tái
01

Cụm gốc cây đã bị đốn; trụ gốc (còn lại sau khi chặt cây).

指伐后的树桩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枿台

niè

tái

Các từ liên quan

枿坐
枿枝
枿枿
枿生
枿芽
台下
台严
台中
台中市
台仆
枿
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Các biến thể:
蘖, 𣕀, 𣔏
Hình thái radical:
⿰,木,卉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép