Bản dịch của từ 枿坐 trong tiếng Việt

枿坐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

枿坐 (Động từ)

niè zuò
01

Ngồi yên tĩnh như khi tọa thiền; giữ tư thế an định (tựa như 'ổn tọa')

犹稳坐。指坐禅。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枿坐

niè

zuò

Các từ liên quan

枿台
枿枝
枿枿
枿生
枿芽
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
枿
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Các biến thể:
蘖, 𣕀, 𣔏
Hình thái radical:
⿰,木,卉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép