Bản dịch của từ 枿芽 trong tiếng Việt

枿芽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

枿芽 (Danh từ)

niè yá
01

Chồi non; mầm của cành (cũng dùng ẩn dụ chỉ điều nhỏ bé, manh nha của sự vật)

枝芽。比喻事物的微末。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枿芽

niè

Các từ liên quan

枿台
枿坐
枿枝
枿枿
枿生
芽体
芽孢
芽接
枿
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Các biến thể:
蘖, 𣕀, 𣔏
Hình thái radical:
⿰,木,卉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép