Bản dịch của từ 柂 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

(Danh từ)

01

Tay lái; bánh lái; đuôi lái; vô-lăng

同'舵'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nối liền; dẫn

沟通;引

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

柂
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
拖, 杝, 舵
Hình thái radical:
⿰木㐌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép