Bản dịch của từ 柂师 trong tiếng Việt
柂师
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
柂师 (Danh từ)
【yí shī】
01
Người cầm lái trên tàu; thuyền trưởng chuyên điều khiển bánh lái (người bẻ gáo/ lái tàu)
船上掌舵的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柂师
yí
柂
shī
师
Các từ liên quan
柂工
柂楼
柂落
师丈
师严道尊
师事
师人
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 拖, 杝, 舵
- Hình thái radical:
- ⿰木㐌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ一フ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
迻
彜
仪
移
彞
椬
詒
遗
顊
儀
䮊
寲
杕
䙃
垜
䤻
馱
挆
䲊
柮
飿
跥
桗
舵
廲
蓠
鱺
邌
䔧
琍
樆
䵓
孷
骊
犛
瓈
椽
樍
栟
榇
柡
枮
椢
柤
栵
㯑
㯾
櫩
险
恡
䣃
䢔
䑥
除
弈
茬
㭗
突
砄
栌
