Bản dịch của từ 柄授 trong tiếng Việt
柄授
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄅㄧㄥˇ | b | ing | thanh hỏi |
柄授 (Động từ)
【bǐng shòu】
01
Trao quyền lực hoặc quyền hành cho ai đó, thường là cấp trên ban cho cấp dưới.
授予权柄。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柄授
bǐng
柄
shòu
授
Các từ liên quan
柄事
柄令
柄任
柄国
柄坐
授与
授业
授业解惑
授予
授人以柄
- Bính âm:
- 【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 棅, 秉, 𥟱
- Hình thái radical:
- ⿰,木,丙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苪
寎
丙
禀
抦
饼
餅
屛
琕
陃
鈵
昺
槿
櫺
栚
根
㭟
橬
林
梁
椥
朵
㰋
㯏
𠖊
俛
恦
珃
陨
思
轷
㢂
俎
染
乹
钧
把柄
手柄
笑柄
刀柄
曲柄
话柄
长柄
权柄
叶柄
剑柄
