Bản dịch của từ 柄欛 trong tiếng Việt
柄欛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄅㄧㄥˇ | b | ing | thanh hỏi |
柄欛 (Danh từ)
【bǐng bà】
01
Cái cớ, căn cứ, bằng chứng để nắm giữ hoặc kiểm soát ai đó; thường gọi là 'bóp cổ' người khác bằng cách có bằng chứng trong tay.
把柄。比喻根据,依据。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柄欛
bǐng
柄
bà
欛
Các từ liên quan
柄事
柄令
柄任
柄国
柄坐
欛柄
- Bính âm:
- 【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 棅, 秉, 𥟱
- Hình thái radical:
- ⿰,木,丙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苪
寎
丙
禀
抦
饼
餅
屛
琕
陃
鈵
昺
槿
櫺
栚
根
㭟
橬
林
梁
椥
朵
㰋
㯏
𠖊
俛
恦
珃
陨
思
轷
㢂
俎
染
乹
钧
把柄
手柄
笑柄
刀柄
曲柄
话柄
长柄
权柄
叶柄
剑柄
