Bản dịch của từ 柅杜 trong tiếng Việt

柅杜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇnithanh hỏi

柅杜 (Động từ)

nǐ dù
01

Chém lại, ngăn chặn hoàn toàn; dập tắt, triệt tiêu (mầm mống, con đường phát sinh)

遏止,杜绝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柅杜

Các từ liên quan

柅柅
柅格
柅车
杜主
柅
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NI】
Các biến thể:
杘, 抳, 鑈
Hình thái radical:
⿰木尼
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一ノノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép