ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
柅格
Bảng phân tích âm vị 柅
Nǐ
Ngăn cản, ngăn chặn; kìm hãm, làm chậm lại (hành động hoặc tiến triển)
阻拦,遏阻。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
nǐ
柅
gé
格
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép