Bản dịch của từ 柅车 trong tiếng Việt
柅车
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǐ | ㄋㄧˇ | n | i | thanh hỏi |
柅车 (Động từ)
【nǐ chē】
01
Đỗ (xe); dừng (xe) lại
1.停车。
Ví dụ
02
Xuống xe nhận nhiệm sở; hạ xe tới nơi nhận chức (hành động rời xe để đến nhận công tác)
2.谓下车到任。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柅车
nǐ
柅
chē
车
Các từ liên quan
柅杜
柅柅
柅格
车两
车主
