Bản dịch của từ 柅车 trong tiếng Việt

柅车

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇnithanh hỏi

柅车 (Động từ)

nǐ chē
01

Đỗ (xe); dừng (xe) lại

1.停车。

Ví dụ
02

Xuống xe nhận nhiệm sở; hạ xe tới nơi nhận chức (hành động rời xe để đến nhận công tác)

2.谓下车到任。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柅车

chē

Các từ liên quan

柅杜
柅柅
柅格
车两
车主
柅
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NI】
Các biến thể:
杘, 抳, 鑈
Hình thái radical:
⿰木尼
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一ノノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép