Bản dịch của từ 柆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚlathanh ngang

(Danh từ)

01

Sập; như 'sập gụ'; là; cây cỏ, thực vật

植物的总称,通常指生长在土壤中的绿色生命体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

柆
Bính âm:
【lā】【ㄌㄚ】【LẠP】
Hình thái radical:
⿰木立
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép