Bản dịch của từ 柈子 trong tiếng Việt
柈子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
柈子 (Danh từ)
【bàn zǐ】
01
Từ phương ngữ: khúc củi lớn đã chẻ; khúc củi to
方言。大块的劈柴。
Ví dụ
02
Một thứ dụng cụ/đồ vật bằng gỗ (thường là cán, gộc) — xem mục pán (từ hiếm, cổ)
(2) 另见pán
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柈子
bàn
柈
zi
子
Các từ liên quan
柈杅
柈舞
柈飧
柈馔
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
- Các biến thể:
- 槃, 盤
- Hình thái radical:
- ⿰,木,半
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盤
磻
槃
㵗
磐
䰉
䃲
縏
䈲
膰
蹒
眫
絆
怑
㪵
扮
湴
半
秚
䕰
㚘
鉡
跘
办
橍
橐
楏
槪
檗
杻
梫
楰
椊
柝
棑
橻
䥻
凂
恌
祝
活
恓
姫
荨
計
䖞
𠔘
洚
