Bản dịch của từ 柍 trong tiếng Việt
柍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎng | ㄧㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
柍 (Danh từ)
【yǎng】
01
Một loại cây được nhắc đến trong sách cổ, dễ nhớ như cây dương xỉ trong rừng xanh.
古书上说的一种树。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dáng của việc dựng nhà, như khung nhà vững chắc trong làng quê Việt.
架屋的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 楧
- Hình thái radical:
- ⿰,木,央
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丨乚一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軮
瀁
养
卬
蛘
勜
仰
坱
懩
䍩
痒
䬬
恙
样
䭐
樣
詇
楧
㨾
漾
怏
煬
烊
㺊
鉠
姎
鴦
抰
鸯
眏
秧
殃
胦
鞅
央
雵
鶯
応
碤
孆
鹦
噟
鸚
甖
軈
鶑
嬰
鷹
㭶
梘
松
樜
楙
樕
榕
檩
杞
㮣
橎
櫝
眅
舡
垱
炸
𠉜
炭
前
姭
咳
㧭
䚯
茽
