Bản dịch của từ 柎 trong tiếng Việt
柎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fū | ㄈㄨ | f | u | thanh ngang |
柎 (Danh từ)
【fū】
01
Đài hoa
花萼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cái giá (để chiêng trống)
钟鼓架的腿
Ví dụ
- Bính âm:
- 【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
- Các biến thể:
- 不, 弣, 枎, 桴, 趺, 跗, 𣏘, 𣘧
- Hình thái radical:
- ⿰木付
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
敷
姇
荂
邞
蓲
枎
綒
旉
麸
夫
伕
砆
䓛
釡
父
撫
抚
頫
㓡
捬
腑
郙
嘸
拊
袝
䨱
䘀
复
讣
婦
附
彿
鲋
㳇
䍖
赙
樳
檴
櫲
柘
棰
樋
柳
榤
桞
枡
檬
欚
迵
姞
姧
垠
恄
𠒏
兘
陜
结
𠉜
炡
哞
