Bản dịch của từ 柏举之战 trong tiếng Việt
柏举之战
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
Bò | ㄅㄛˋ | b | o | thanh huyền |
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
柏举之战 (Danh từ)
【bǎi jǔ zhī zhàn】
01
Trận chiến Bạch Cửu
中国古代的一场战役。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柏举之战
bǎi
柏
jǔ
举
zhī
之
zhàn
战
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁ】
- Các biến thể:
- 栢, 𣐩
- Hình thái radical:
- ⿰,木,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粨
㼣
㧳
摆
竡
栢
百
捭
擺
襬
䙓
㗗
䮂
脖
榑
艊
煿
䒄
鎛
苩
懪
亳
䵄
伯
譒
孹
擘
檘
蘗
薄
檗
擗
簸
㯟
樱
棧
樮
杺
枍
㮵
楊
㮜
杧
㰜
棉
垖
竾
㺷
𠉙
牊
胠
𠁮
竽
㐟
按
㒸
㱠
柏林
柏树
乌柏
柏拉图
柏油路
侧柏叶
齐柏林
都柏林
柏子仁
柏林墙
黄柏
松柏
柏油
柏木
侧柏
桐柏
扁柏
丝柏
柏悦
柏酒
柏乡
