Bản dịch của từ 柏克莱 trong tiếng Việt

柏克莱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

ㄅㄛˋbothanh huyền

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

柏克莱 (Danh từ)

bǎi kè lái
01

George Berkeley (1685–1753), giám mục Cloyne, nhà triết học nổi tiếng người Anh.

乔治·伯克利(George Berkeley,1685-1753),克洛因主教,英国著名哲学家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Berkeley

伯克利(名字)

Ví dụ
03

Berkeley, một thành phố đại học ở khu vực Vịnh San Francisco, bang California, Hoa Kỳ.

伯克利,加利福尼亚州旧金山湾区的大学城

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柏克莱

bǎi

lái

柏
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁ】
Các biến thể:
栢, 𣐩
Hình thái radical:
⿰,木,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép