Bản dịch của từ 柏克里克千佛洞 trong tiếng Việt

柏克里克千佛洞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

ㄅㄛˋbothanh huyền

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

柏克里克千佛洞 (Danh từ)

bǎi kè lǐ kè qiān fó dòng
01

Hang nghìn Phật tại Bạch Kinh Lạc

中国一个著名的石窟寺庙,包含大量佛像。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柏克里克千佛洞

bǎi

qiān

dòng

柏
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁ】
Các biến thể:
栢, 𣐩
Hình thái radical:
⿰,木,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép