Bản dịch của từ 柏崎 trong tiếng Việt
柏崎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
Bò | ㄅㄛˋ | b | o | thanh huyền |
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
柏崎 (Danh từ)
【bǎi qí】
01
Kashiwazaki, tựa của một vở kịch Nô
柏崎,能剧的名称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kashiwazaki, thành phố thuộc tỉnh Niigata, Nhật Bản
柏崎市,日本新泻县的町
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Họ Kashiwazaki (Nhật Bản)
柏崎(日本姓氏)
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柏崎
bǎi
柏
qí
崎
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁ】
- Các biến thể:
- 栢, 𣐩
- Hình thái radical:
- ⿰,木,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粨
㼣
㧳
摆
竡
栢
百
捭
擺
襬
䙓
㗗
䮂
脖
榑
艊
煿
䒄
鎛
苩
懪
亳
䵄
伯
譒
孹
擘
檘
蘗
薄
檗
擗
簸
㯟
樱
棧
樮
杺
枍
㮵
楊
㮜
杧
㰜
棉
垖
竾
㺷
𠉙
牊
胠
𠁮
竽
㐟
按
㒸
㱠
柏林
柏树
乌柏
柏拉图
柏油路
侧柏叶
齐柏林
都柏林
柏子仁
柏林墙
黄柏
松柏
柏油
柏木
侧柏
桐柏
扁柏
丝柏
柏悦
柏酒
柏乡
