Bản dịch của từ 柏府 trong tiếng Việt

柏府

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

ㄅㄛˋbothanh huyền

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

柏府 (Danh từ)

bái fǔ
01

Một tên chỉ Ngự sử đài. Thời cổ tại Ngự sử đài thường trồng cây Bách; Bạch Phủ; Nhà Bạch

白府是指一个地方的名称,通常用来指代某个特定的建筑或区域。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柏府

bǎi

柏
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁ】
Các biến thể:
栢, 𣐩
Hình thái radical:
⿰,木,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép