Bản dịch của từ 柏忌 trong tiếng Việt

柏忌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

ㄅㄛˋbothanh huyền

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

柏忌 (Danh từ)

bǎi jì
01

Bogey (cao hơn gậy tiêu chuẩn 1 gậy)

在高尔夫中,某一球洞或球场预先估计的完成杆数称为标准杆(Par ),高于一杆称为柏忌(Bogey), 高于两杆称为双柏忌(Double Bogey)。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柏忌

bǎi

柏
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁ】
Các biến thể:
栢, 𣐩
Hình thái radical:
⿰,木,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép