Bản dịch của từ 柏油脚跟之州 trong tiếng Việt
柏油脚跟之州
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
Bò | ㄅㄛˋ | b | o | thanh huyền |
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
柏油脚跟之州 (Danh từ)
【bǎi yóu jiǎo gēn zhī zhōu】
01
Bang Asphalt Heel (Biệt danh của bang Kentucky, Mỹ)
指柏油路面
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柏油脚跟之州
bǎi
柏
yóu
油
jiǎo
脚
gēn
跟
zhī
之
zhōu
州
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁ】
- Các biến thể:
- 栢, 𣐩
- Hình thái radical:
- ⿰,木,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粨
㼣
㧳
摆
竡
栢
百
捭
擺
襬
䙓
㗗
䮂
脖
榑
艊
煿
䒄
鎛
苩
懪
亳
䵄
伯
譒
孹
擘
檘
蘗
薄
檗
擗
簸
㯟
樱
棧
樮
杺
枍
㮵
楊
㮜
杧
㰜
棉
垖
竾
㺷
𠉙
牊
胠
𠁮
竽
㐟
按
㒸
㱠
柏林
柏树
乌柏
柏拉图
柏油路
侧柏叶
齐柏林
都柏林
柏子仁
柏林墙
黄柏
松柏
柏油
柏木
侧柏
桐柏
扁柏
丝柏
柏悦
柏酒
柏乡
