Bản dịch của từ 某 trong tiếng Việt
某
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǒu | ㄇㄡˇ | m | ou | thanh hỏi |
某 (Đại từ)
【mǒu】
01
Mỗ (chỉ một người hay một vật có tên nhưng không nói ra)
指一定的人或事物 (知道名称而不说出)
Ví dụ
02
Nào đó
指不定的人或事物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Người nào đó
代替别人的名字(常含不客气的意思)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Không chỉ rõ người nào; vật gì
指不知道名称或不便明说的特定的人或事物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mǒu】【ㄇㄡˇ】【MỖ】
- Các biến thể:
- 厶, 梅, 槑, 𣏁, 𤯏
- Hình thái radical:
- ⿱,甘,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍒
厶
楨
椡
樲
㭴
桷
栰
㭘
栾
橪
檞
棿
柝
洝
姳
徇
勊
㧮
姻
㝁
绗
䣅
䒷
㣞
眍
某人
某些
某种
某某
某事
某处
某时
某地
某物
某甲
