Bản dịch của từ 某乙 trong tiếng Việt

某乙

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǒu

ㄇㄡˇmouthanh hỏi

某乙 (Đại từ)

móu yǐ
01

Đại từ để gọi hoặc chỉ một người nào đó (tương tự “một người nào đó”/“ai đó” trong tiếng Việt)

1.称人的代词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đại từ tự xưng không cụ thể (tương tự “mình/ta/ai đó” dùng khi không nêu tên cụ thể), dùng trong văn viết hoặc văn nói lịch sự/ước lệ

2.自称的代词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 某乙

mǒu

Các từ liên quan

某些
某人
某们
某地
乙乙
乙力
乙士
乙夜
乙字库
某
Bính âm:
【mǒu】【ㄇㄡˇ】【MỖ】
Các biến thể:
厶, 梅, 槑, 𣏁, 𤯏
Hình thái radical:
⿱,甘,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép