Bản dịch của từ 某们 trong tiếng Việt

某们

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǒu

ㄇㄡˇmouthanh hỏi

某们 (Đại từ)

mǒu men
01

Tương đương “chúng ta”; “mình” (dùng chữ làm đại từ ước định, ý là “người nào đó/ta” thuộc nhóm), thường thấy trong văn cổ hoặc văn kiểu trang trọng giả cổ

犹我们。某是设代之词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 某们

mǒu

men

Các từ liên quan

某乙
某些
某人
某地
某
Bính âm:
【mǒu】【ㄇㄡˇ】【MỖ】
Các biến thể:
厶, 梅, 槑, 𣏁, 𤯏
Hình thái radical:
⿱,甘,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép