Bản dịch của từ 某家 trong tiếng Việt

某家

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǒu

ㄇㄡˇmouthanh hỏi

某家 (Đại từ)

mǒu jiā
01

Một gia đình nào đó; một cửa hàng / nhà nào đó (chỉ một 'gia' không xác định)

1.指不确定的一家。

Ví dụ
02

Ở kịch (xưng tớ/tôi) — cách tự xưng trong tuồng hát, nghĩa là “tôi” (dùng trong văn nói cổ/trong tuồng).

2.戏曲中自称之辞。我。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 某家

mǒu

jiā

Các từ liên quan

某乙
某些
某人
某们
家丁
家下
家下人
家丑
某
Bính âm:
【mǒu】【ㄇㄡˇ】【MỖ】
Các biến thể:
厶, 梅, 槑, 𣏁, 𤯏
Hình thái radical:
⿱,甘,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép