Bản dịch của từ 某屏 trong tiếng Việt

某屏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǒu

ㄇㄡˇmouthanh hỏi

某屏 (Danh từ)

mǒu píng
01

Cửa chắn/pháo đài biên ải cổ (một loại lãnh thổ phòng thủ do chư hầu giữ hộ cho thiên tử), theo Hán-Việt: 'một' + 'bình/phòng' mang ý biên ải

古代诸侯之于天子,对其所守某边邑,称为某屏。屏,屏藩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 某屏

mǒu

píng

Các từ liên quan

某乙
某些
某人
某们
屏事
屏伏
屏匿
屏卫
屏厕
某
Bính âm:
【mǒu】【ㄇㄡˇ】【MỖ】
Các biến thể:
厶, 梅, 槑, 𣏁, 𤯏
Hình thái radical:
⿱,甘,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép