Bản dịch của từ 某者 trong tiếng Việt
某者
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǒu | ㄇㄡˇ | m | ou | thanh hỏi |
某者 (Danh từ)
【móu zhě】
01
Người nào đó không rõ tên; người tên họ đã thất truyền (từ dùng khi nhắc đến một người vô danh trong văn bản cổ hoặc ghi chép)
表示姓名失传的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 某者
mǒu
某
zhě
者
Các từ liên quan
某乙
某些
某人
某们
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
- Bính âm:
- 【mǒu】【ㄇㄡˇ】【MỖ】
- Các biến thể:
- 厶, 梅, 槑, 𣏁, 𤯏
- Hình thái radical:
- ⿱,甘,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍒
厶
楨
椡
樲
㭴
桷
栰
㭘
栾
橪
檞
棿
柝
洝
姳
徇
勊
㧮
姻
㝁
绗
䣅
䒷
㣞
眍
某人
某些
某种
某某
某事
某处
某时
某地
某物
某甲
