Bản dịch của từ 柑勒 trong tiếng Việt
柑勒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
柑勒 (Danh từ)
【gān lè】
01
Dụng cụ kiểm soát, điều khiển (như dây cương, dây dắt ngựa); ẩn dụ cho phương tiện hoặc cách thức để kiểm soát, ràng buộc ai đó hoặc điều gì đó.
柑与勒皆制马之具。喻指控制﹑约束的手段。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柑勒
gān
柑
lēi
勒
Các từ liên quan
柑口
柑子
柑橘
柑酒
柑马
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
- Các biến thể:
- 甘, 𤯃
- Hình thái radical:
- ⿰,木,甘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疳
𠄋
攼
凲
甘
杆
尲
泔
酐
鳱
乾
干
桁
櫵
橞
栵
栴
榟
来
樱
楣
栶
楼
杋
哒
㓧
娃
峣
枷
㝚
紈
便
訆
诪
挅
砉
柑橘
柑子
椪柑
金柑
蜜柑
沃柑
橘柑
广柑
芦柑
柑橘皮
