Bản dịch của từ 柑酒 trong tiếng Việt
柑酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
柑酒 (Danh từ)
【gān jiǔ】
01
Rượu làm từ quả cam hoặc quýt, vị thơm nhẹ, thường dùng giải khát hoặc làm món ngon.
以柑子为原料酿的酒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柑酒
gān
柑
jiǔ
酒
Các từ liên quan
柑勒
柑口
柑子
柑橘
柑马
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
- Các biến thể:
- 甘, 𤯃
- Hình thái radical:
- ⿰,木,甘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疳
𠄋
攼
凲
甘
杆
尲
泔
酐
鳱
乾
干
桁
櫵
橞
栵
栴
榟
来
樱
楣
栶
楼
杋
哒
㓧
娃
峣
枷
㝚
紈
便
訆
诪
挅
砉
柑橘
柑子
椪柑
金柑
蜜柑
沃柑
橘柑
广柑
芦柑
柑橘皮
