Bản dịch của từ 染丝之变 trong tiếng Việt
染丝之变
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǎn | ㄖㄢˇ | r | an | thanh hỏi |
染丝之变 (Danh từ)
【rǎn sī zhī biàn】
01
Đó là phép ẩn dụ cho thấy những người hay vật vốn giống nhau lại trở nên khác biệt do môi trường hoặc ảnh hưởng (tương tự như “cùng rễ, khác thuốc nhuộm”); có thể hiểu là “sự thay đổi trong cách nhuộm”: sự khác biệt và sự xa lánh.
比喻本来相同的人或事物因受环境影响而变得不同。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 染丝之变
rǎn
染
sī
丝
zhī
之
biàn
变
Các từ liên quan
染丝
染丝之叹
染习
染事
染人
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
之个
之乎者也
之任
之前
变乱
- Bính âm:
- 【rǎn】【ㄖㄢˇ】【NHIỄM】
- Các biến thể:
- 𩃵
- Hình thái radical:
- ⿱,氿,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣸
苒
蒅
冄
㹱
㚩
橪
㒄
姌
䎃
熯
䤡
槨
樞
栎
栩
椠
櫥
㮡
桓
榁
梇
㯚
㭲
𠉁
浈
㧩
癸
洇
诲
紅
禹
㭤
贷
栏
侶
污染
感染
传染
染发
渲染
沾染
染色
染指
扎染
转染
