Bản dịch của từ 染夏 trong tiếng Việt

染夏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎn

ㄖㄢˇranthanh hỏi

染夏 (Động từ)

rǎn xià
01

Nhuộm (màu) như hoa sắc mùa hè; nhuộm năm màu (hình ảnh hóa: làm cho rực rỡ như mùa hè)

染五色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 染夏

rǎn

xià

Các từ liên quan

染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
染
Bính âm:
【rǎn】【ㄖㄢˇ】【NHIỄM】
Các biến thể:
𩃵
Hình thái radical:
⿱,氿,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép