Bản dịch của từ 染患 trong tiếng Việt

染患

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎn

ㄖㄢˇranthanh hỏi

染患 (Động từ)

rǎn huàn
01

Nhiễm bệnh; bị lây bệnh (bị mắc bệnh do truyền nhiễm)

1.染病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lây nhiễm; bị nhiễm (mầm bệnh) — truyền bệnh từ người sang người hoặc bị mắc bệnh do tiếp xúc/tiếp xúc với mầm bệnh

2.传染,感染。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 染患

rǎn

huàn

Các từ liên quan

染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
患吏
患咎
患处
患失
患子
染
Bính âm:
【rǎn】【ㄖㄢˇ】【NHIỄM】
Các biến thể:
𩃵
Hình thái radical:
⿱,氿,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép